Trong kho vũ khí y tế công cộng toàn cầu, hiếm có công cụ nào chứng minh được hiệu quả về chi phí, khả năng nhân rộng và tác động mạnh mẽ như mạng chống muỗi. Trong hơn hai thập kỷ qua, việc phân phối rộng rãi các tấm mạng tẩm thuốc trừ sâu dài hạn (LLINs) đã trở thành hàng rào phòng thủ đầu tiên và chắc chắn nhất chống lại bệnh sốt rét, một căn bệnh đã ám ảnh nhân loại trong hàng thiên niên kỷ. Các con số thống kê cho thấy một thành tựu to lớn trong y tế công cộng: LLINs được ghi nhận đã ngăn ngừa hơn 1 tỷ ca sốt rét và cứu gần 7 triệu sinh mạng kể từ năm 2000, chủ yếu ở trẻ em dưới năm tuổi và phụ nữ mang thai tại khu vực cận Sahara châu Phi. Tuy nhiên, tuyên bố chiến thắng lúc này vẫn còn quá sớm; mặt trận đang liên tục thay đổi. Cuộc chiến chống lại các bệnh lây truyền qua vector đang phát triển với tốc độ nhanh chóng. Áp lực chọn lọc khốc liệt từ các thuốc trừ sâu pyrethroid đã dẫn đến sự xuất hiện và lan rộng về mặt địa lý của các quần thể muỗi kháng thuốc, trong khi những thách thức vận hành trong điều kiện khắc nghiệt ngoài thực địa đòi hỏi các tấm mạng phải có độ bền cơ học cao hơn. Hai mối đe dọa kép—sinh học và cơ học—đang thúc đẩy một làn sóng đổi mới sâu sắc trong thiết kế tấm mạng, khoa học vật liệu và công nghệ thuốc trừ sâu, đảm bảo rằng công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ này tiếp tục phát triển để duy trì vai trò then chốt trong các chiến lược phòng ngừa bệnh tật toàn cầu thế kỷ 21.

Hành trình công nghệ của màn hình LLIN là câu chuyện về sự cải tiến liên tục. Thế hệ đầu tiên dựa vào việc nhúng lưới polyeste hoặc polyethylene vào dung dịch thuốc trừ sâu pyrethroid tổng hợp. Tuy nhiên, thế hệ hiện nay đại diện cho một bước tiến đáng kể về hóa học và sản xuất. Ngành công nghiệp đã chuyển đổi chủ yếu từ phương pháp phủ bề mặt sang công nghệ tinh vi hơn là "kết hợp" hoặc công nghệ "hỗn hợp gốc" (masterbatch). Trong quá trình này, thuốc trừ sâu được tích hợp trực tiếp dưới dạng hỗn hợp gốc vào các hạt polymer polyethylene trước khi chúng được đùn thành sợi. Sự kết hợp giữa vật liệu và hóa học này là yếu tố nền tảng. Nó cho phép giải phóng hoạt chất một cách kiểm soát tốt hơn và kéo dài hơn, khi hoạt chất di chuyển từ lõi sợi ra bề mặt theo thời gian, tái tạo lớp thuốc trừ sâu khi lớp này bị mài mòn do ma sát hoặc giặt nhẹ. Kết quả là một tấm màn duy trì hiệu quả gây chết cao đối với muỗi nhạy cảm trong thời gian lên đến ba năm trong điều kiện thực địa, hoặc qua 20 lần giặt tiêu chuẩn, vượt trội rõ rệt so với độ bền và độ tin cậy của các mẫu trước đây. Polyethylene đã trở thành vật liệu được lựa chọn cho mục đích này nhờ sự kết hợp độc đáo giữa tính linh hoạt, hiệu quả về chi phí ở quy mô toàn cầu lớn, và khả năng đặc biệt của ma trận polymer trong việc đóng vai trò như một kho chứa hiệu quả cho các loại thuốc trừ sâu được tích hợp.

Thách thức to lớn và ngày càng gia tăng về sự kháng thuốc pyrethroid hiện đang được đối phó bằng một chiến dịch phản công công nghệ đa phương tiện, đánh dấu bước phát triển quan trọng nhất trong công nghệ màn ngủ tẩm hóa chất lâu dài (LLIN) trong vòng một thập kỷ qua. Phát triển đáng chú ý nhất là việc triển khai trên toàn cầu các loại màn "thế hệ mới" hoặc màn có "hai hoạt chất". Những chiếc màn này sử dụng sự kết hợp giữa các loại thuốc trừ côn trùng với cơ chế tác động hoàn toàn khác nhau, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ. Một dạng phổ biến kết hợp một pyrethroid tiêu chuẩn (tác động lên hệ thần kinh muỗi) với một chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) như Pyriproxyfen. Chất IGR không giết chết trực tiếp muỗi trưởng thành, mà được truyền sang muỗi khi nó đậu lên bề mặt màn; sau đó, chất này ức chế sự phát triển của trứng và ấu trùng, làm mất khả năng sinh sản của muỗi cái và giảm dần số lượng muỗi tại địa phương theo thời gian. Một loại khác kết hợp pyrethroid với một nhóm thuốc trừ côn trùng hoàn toàn khác, ví dụ như Chlorfenapyr (một dẫn xuất pyrrole), chất này phá vỡ quá trình sản xuất năng lượng tế bào ở muỗi. Vì cơ chế tác động khác biệt nhau, nên muỗi rất khó có thể đồng thời phát triển khả năng kháng lại cả hai hóa chất cùng lúc, từ đó khôi phục hiệu quả diệt muỗi của màn ngay cả ở những khu vực có hiện tượng kháng thuốc.

Cùng với cuộc đua vũ trang hóa học này, thiết kế và kiến trúc vật lý của các tấm màn đang được đánh giá lại và tối ưu hóa một cách nghiêm ngặt. Độ bền giờ đây được coi là một Chỉ số Hiệu suất Chính (KPI) về hiệu quả, tương đương với mức độ độc tính diệt côn trùng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các đối tác đã phát động chiến dịch "Độ Bền" để nhấn mạnh điều này, bởi một tấm màn dễ rách chính là một tấm màn thất bại, bất kể loại hóa chất tẩm phức tạp đến đâu. Các kỹ thuật dệt nâng cao, ví dụ như sử dụng sợi có chỉ số denier cao hơn (dày hơn) hoặc các cấu trúc nút thắt sáng tạo, đang được áp dụng để tăng cường độ chịu kéo và khả năng chống rách. Một số nhà sản xuất đang nghiên cứu các loại sợi pha trộn, kết hợp polyester vì độ bền vượt trội với polyethylene nhờ khả năng tích hợp hóa chất diệt côn trùng. Ngoài ra, các viền và đường may gia cố là yếu tố then chốt, vì đây thường là những điểm dễ bị hư hỏng. Nghiên cứu cũng đang tiếp tục về kích thước mắt lưới, hình dạng (khám phá các cấu hình lục giác hoặc tam giác thay vì hình chữ nhật tiêu chuẩn) và độ xốp nhằm tìm ra sự cân bằng hoàn hảo giữa việc tạo thành một rào cản vật lý không thể xuyên qua ngay cả với những con muỗi nhỏ nhất và đảm bảo lưu thông không khí tối ưu để người dùng cảm thấy thoải mái – yếu tố quan trọng quyết định việc sử dụng thường xuyên.

Việc phân phối và, quan trọng hơn cả, việc sử dụng nhất quán và đúng cách những tấm màn chống muỗi tiên tiến này vẫn là mắt xích cuối cùng nhưng mang tính quyết định. Với tư cách là nhà cung cấp chính cho các tổ chức cứu trợ quốc tế lớn (như Quỹ Toàn cầu và UNICEF), các tổ chức phi chính phủ (NGO) và chính phủ các quốc gia, vai trò của chúng tôi vượt xa khâu sản xuất. Chúng tôi tham gia tích cực vào toàn bộ hệ sinh thái triển khai màn chống muỗi. Điều này bao gồm việc tạo ra các tài liệu giáo dục rõ ràng, dựa trên hình ảnh minh họa để vượt qua rào cản ngôn ngữ, tư vấn về hậu cần phân phối nhằm ngăn ngừa hư hại trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, đồng thời đảm bảo bao bì của chúng tôi hiển thị nổi bật các hướng dẫn đơn giản, trực quan về cách treo màn đúng cách, sử dụng hàng ngày và chăm sóc nhẹ nhàng (ví dụ: gõ sạch bụi thay vì giặt mạnh tay) để kéo dài tối đa tuổi thọ hoạt động của tấm màn. Chiếc màn chống muỗi đơn sơ ngày nào nay đã chuyển mình thành một sản phẩm tinh vi của kỹ nghệ vật liệu, hóa học polymer, côn trùng học và khoa học hành vi. Khi thế giới tiếp tục cuộc chiến cam go chống lại bệnh sốt rét và đối mặt với mối đe dọa toàn cầu ngày càng lan rộng từ các bệnh do muỗi Aedes gây ra như sốt xuất huyết, Zika và Chikungunya, sự đổi mới không ngừng nghỉ trong công nghệ màn chống muỗi sẽ đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Đó là lá chắn vô hình của chúng ta, bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương, củng cố các hệ thống y tế đang quá tải và đưa chúng ta từng bước vững chắc tiến gần hơn đến mục tiêu cuối cùng: một thế giới không còn dịch bệnh do muỗi lây truyền.